tứ thanh

Học thuật
Thân thiện
tứ thanh

Một học sinh đang học về tứ thanh trong lớp tiếng Trung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bốn thanh điệu trong hệ thống thanh điệu của tiếng Hán cổ: "tứ thanh" thuật ngữ ngữ âm học dùng để chỉ bốn loại thanh điệu cơ bản trong tiếng Hán thời cổ đại, làm cơ sở cho sự phát triển thanh điệu của các ngôn ngữ như tiếng Việt các phương ngữ tiếng Hán sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hệ thống "tứ thanh" của tiếng Hán cổ bao gồm bình, thượng, khứ, nhập.
    • Nghiên cứu về "tứ thanh" giúp hiểu hơn về nguồn gốc thanh điệu tiếng Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngữ âm học lịch sử, "tứ thanh" thường được phân tích thành hai nhóm: bình thanh (gồm âm bình dương bình) trắc thanh (gồm thượng thanh, khứ thanh, nhập thanh).
    • Sự phân loại bình/trắc trong "tứ thanh" ảnh hưởng đến luật thơ Đường luật.
Biến thể từ gần giống
  • Bình thanh: Một trong "tứ thanh", chỉ thanh bằng.
  • Thượng thanh: Một trong "tứ thanh", chỉ thanh lên.
  • Khứ thanh: Một trong "tứ thanh", chỉ thanh đi.
  • Nhập thanh: Một trong "tứ thanh", chỉ thanh vào, thường gắn với các âm tiết kết thúc bằng phụ âm tắc.
Từ đồng nghĩa
  • Bốn thanh điệu Hán cổ: Cách gọi giải thích nghĩa của "tứ thanh".
Thành ngữ liên quan
  • "Bình, thượng, khứ, nhập": Cụm từ liệt kê trực tiếp tên gọi của "tứ thanh", thường dùng trong các văn bản học thuật.
    • Các từ Hán-Việt được phân loại dựa trên "bình, thượng, khứ, nhập".
tứ thanh

Một học sinh đang học về tứ thanh trong lớp tiếng Trung.

  1. Bốn thanh của tiếng Trung Quốc xưa bình, thượng, khứ, nhập, hay dương bình, âm bình, thượng thanh khứ thanh.